chịu lửa

chịu lửa

Gạch chịu lửa được dùng để xây lò nung.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khả năng chịu đựng nhiệt độ cao không bị biến dạng, hư hỏng hoặc cháy: "chịu lửa" mô tả vật liệu, thiết bị hoặc cấu trúc có thể tiếp xúc với lửa hoặc nhiệt độ cao trong thời gian dài không mất đi tính chất ban đầu.
    • Thuộc về thực vật chịu được lửa: Trong thực vật học, "chịu lửa" dùng để chỉ các loài thực vật khả năng sống sót hoặc tái sinh sau khi bị cháy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Gạch chịu lửa được dùng để xây nung. (Loại gạch này không bị vỡ hay nóng chảy khi tiếp xúc với nhiệt độ cao.)
    • Lớp sơn chịu lửa bảo vệ bề mặt kim loại khỏi bị oxy hóa. (Lớp phủ này giữ nguyên tính chất khi gặp lửa.)
    • Một số loài cây chịu lửa có thể mọc lại sau đám cháy rừng. (Thực vật này thích nghi với môi trường thường xuyên bị cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vật liệu chịu lửa": vật liệu khả năng chịu nhiệt, thường dùng trong công nghiệp.

    • Vật liệu chịu lửa như gốm sứ thép chịu nhiệt rất quan trọng trong ngành luyện kim. (Chúng giúp nung hoạt động an toànnhiệt độ cao.)
  • "thực vật chịu lửa": loài cây chế sinh tồn đặc biệt trong điều kiện cháy.

    • Cây bạch đàn một loài chịu lửa nhờ vỏ dày hạt nảy mầm sau cháy. (Khả năng này giúp chúng chiếm ưu thế trong hệ sinh thái cháy rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chịu nhiệt (tính từ): khả năng chịu đựng nhiệt độ cao, tương tự nhưng không nhất thiết liên quan đến lửa.

    • Kính chịu nhiệt dùng trong vi sóng. (Kính này không vỡ khi đun nóng.)
  • Chống cháy (tính từ): ngăn ngừa hoặc làm chậm quá trình cháy, khác với "chịu lửa" ở chỗ tập trung vào khả năng kháng lửa thay vì chỉ chịu đựng.

    • Vải chống cháy được dùng trong đồ bảo hộ lao động. (Vải này không bắt lửa dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chịu nhiệt: khả năng chịu đựng nhiệt độ cao (thường dùng thay thế khi không lửa trực tiếp).
  • Bền nhiệt: giữ nguyên cấu trúcnhiệt độ cao.
  • Chịu lửa (trong thực vật học): ưa cháy (pyrophyte) — thực vật thích nghi với cháy.
Thành ngữ liên quan
  • Chịu lửa như thép: thành ngữ chỉ sự bền bỉ, kiên cường trước khó khăn (ẩn dụ từ vật liệu chịu lửa).
    • Anh ấy chịu lửa như thép trước những lời chỉ trích. (Anh ấy không bị suy sụp tinh thần.)

Từ chứa "chịu lửa"